CÁC  BẬC HỌC TẠI HÀN QUỐC
Thời gian học

  • 1 học kỳ: 10–12 tuần
  • 1 năm: 4 học kỳ (tháng6.9.12)
  • Điều kiện tuyển sinh

✔ Yêu cầu cơ bản:

  • Tốt nghiệp THPT trở lên
  • Không yêu cầu TOPIK (vì là khóa học tiếng)
  • Học lực trung bình khá trở lên (GPA thường ≥ 6.5–7.0)
  • Không có tiền án tiền sự
  • Chứng minh tài chính khoảng 8.000–10.000 USD (tùy trường)
  • Nội dung chương trình học

Kỹ năng chính:

  • Nghe (Listening)
  • Nói (Speaking)
  • Đọc (Reading)
  • Viết (Writing)
  • Ngữ pháp – từ vựng:
  • Từ sơ cấp → cao cấp theo cấp độ TOPIK

 Bổ trợ:

  • Văn hóa Hàn Quốc
  • Giao tiếp thực tế
  • Luyện thi TOPIK
  • Kỹ năng học đại học (nếu lên chuyên ngành)

 Chia cấp độ:

  • Level 1–2: sơ cấp
  • Level 3–4: trung cấp
  • Level 5–6: cao cấp

Học phí trung bình 1 năm

Tùy trường và khu vực:

Học phí: ~100 – 200 triệu VNĐ/năm

BẬC CAO ĐẲNG TẠI HÀN QUỐC

 Ngành đào tạo

Các trường cao đẳng (College/Junior College) đào tạo thiên về thực hành – nghề nghiệp, phổ biến như:

  • Du lịch – Khách sạn
  • Làm đẹp (Spa, Makeup, Tóc)
  • Công nghệ thông tin (IT)
  • Cơ khí – Điện – Điện tử – ô tô
  • Điều dưỡng – Y tế
  • Thiết kế (Đồ họa, Thời trang)
  • Ẩm thực – Nấu ăn
  • Kinh doanh – Marketing
    ……….

 Yêu cầu chứng chỉ

  • Tiếng Hàn:
  • TOPIK 2 – 3 trở lên (tùy trường)
  • Một số trường có thể:
  • Phỏng vấn trực tiếp
  • Kiểm tra năng lực tiếng Hàn

✅ Điều kiện tuyển sinh

  • Tốt nghiệp THPT trở lên
  • GPA thường từ 5 trở lên
  • Độ tuổi: ~18 – 25 (có thể linh động)
  • Không có tiền án tiền sự
  • Đủ điều kiện tài chính (chứng minh tài chính)

 Học phí

Trung bình: 4.000 – 7.000 USD/năm
(≈ 100 – 180 triệu VNĐ)

Ngành đặc thù (làm đẹp, nghệ thuật, y tế) có thể cao hơn.

 Thời gian học

  • 2 – 3 năm (tùy ngành)
  • Sau khi tốt nghiệp:
  • Có thể đi làm
  • Hoặc học liên thông lên đại học (2 năm tiếp theo)

HỆ ĐẠI HỌC HÀN QUỐC

🎓 Ngành học

  • Kinh doanh, Marketing
  • Công nghệ thông tin (IT, AI)
  • Kỹ thuật (Cơ khí, Điện, Xây dựng)
  • Truyền thông, Thiết kế
  • Du lịch – Khách sạn
  • Ngôn ngữ
  • Điều dưỡng – Y tế
  • Nghệ thuật, Làm đẹp
  • ………………
  • Yêu cầu chứng chỉ
  • Tiếng Hàn: TOPIK 3 – 4 trở lên
  • Hoặc tiếng Anh: IELTS 5 – 6.5+

✅ Điều kiện

  • Tốt nghiệp THPT trở lên
  • GPA: ≥ 6.5 – 7.0
  • Độ tuổi: 18 – 25 (linh động)
  • Không tiền án tiền sự
  • Có chứng minh tài chính

 Học phí

  • Trung bình: 000 – 10.000 USD/năm
    (≈ 120 – 250 triệu VNĐ)

 Thời gian học

  • 4 năm (đa số ngành)

 Sau khi tốt nghiệp

  • Đi làm tại Hàn Quốc
  • Hoặc học lên Thạc sĩ

                CHI PHÍ ĂN Ở 1 THÁNG TẠI HÀN QUỐC

Tổng trung bình

Khoảng: 15 – 20 triệu VNĐ/tháng
(≈ 700.000 – 1.000.000 KRW)

  1. Tiền nhà

Ký túc xá: 180.000 – 350.000 KRW (~3 – 7 triệu)

Thuê ngoài: 200.000 – 500.000 KRW (~4 – 10 triệu)

Ký túc xá là rẻ và phổ biến nhất cho du học sinh.

  1. Tiền ăn

Tự nấu: 200.000 – 300.000 KRW (~4 – 6 triệu)

Ăn ngoài: 200.000 – 700.000 KRW/tháng

Tự nấu sẽ tiết kiệm hơn nhiều.

  1. Đi lại

Khoảng: 50.000 – 70.000 KRW/tháng (~1 – 1.5 triệu)

  1. Chi phí khác

Điện thoại, tiêu vặt: 50.000 – 150.000 KRW (~1 – 3 triệu)

👉 Lưu ý:

Seoul: chi phí cao hơn

tỉnh: rẻ hơn 20–30%

Có thể làm thêm: ~180.000 – 280.000 VNĐ/giờ

Giai đoạn Thời gian học Học phí trung bình
 Học tiếng 6 tháng – 2 năm 4.000 – 7.000 USD/năm (≈ 100 – 180 triệu VNĐ)
 Cao đẳng 2 – 3 năm 4.000 – 7.000 USD/năm (≈ 100 – 180 triệu VNĐ)
 Đại học 4 năm 5.000 – 10.000 USD/năm (≈ 120 – 250 triệu VNĐ)
 Thạc sĩ 2 năm 6.000 – 12.000 USD/năm (≈ 150 – 300 triệu VNĐ)